bậy bạ

bậy bạ

Đừng có nói những lời bậy bạ trước mặt trẻ con.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đúng đắn, sai trái, không phải phép: Dùng để chỉ hành vi, lời nói hoặc suy nghĩ trái với chuẩn mực đạo đức, lẽ phải thông thường, thường mang ý nghĩa phê phán mạnh.
    • Tầm thường, vô giá trị, nhảm nhí: Chỉ những điều không ý nghĩa, không đáng quan tâm hoặc chất lượng kém.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đừng nói những lời bậy bạ trước mặt trẻ con. (Đừng nói những lời sai trái, không đúng đắn trước mặt trẻ con.)
    • Hắn ta chuyên làm những việc bậy bạ để kiếm tiền. (Hắn ta chuyên làm những việc sai trái, xấu xa để kiếm tiền.)
    • Đó một cuốn sách viết toàn chuyện bậy bạ, không đáng đọc. (Đó một cuốn sách viết toàn chuyện nhảm nhí, tầm thường, không đáng đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nói bậy nói bạ": cụm từ nhấn mạnh việc nói năng bừa bãi, thiếu suy nghĩ, không đúng sự thật hoặc đạo .
    • cứ nói bậy nói bạ chẳng biết ngại. ( cứ nói bừa bãi, vô trách nhiệm chẳng biết ngại.)
  • "chuyện bậy bạ": chỉ những câu chuyện, sự việc nội dung xấu, tục tĩu hoặc phi đạo đức.
    • Trên mạng đầy rẫy những chuyện bậy bạ. (Trên mạng đầy rẫy những câu chuyện nội dung xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bậy (tính từ): nghĩa tương tự nhưng mức độ nhẹ hơn "bậy bạ". "Bậy bạ" thường dùng để nhấn mạnh hơn.
    • Làm thế là bậy. (Làm thế là không phải.)
  • Bậy bọ (tính từ, ít dùng): một biến thể khác của "bậy bạ", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Sai trái: hành động, việc làm trái với lẽ phải, đạo đức.
  • Xấu xa: bản chất hoặc biểu hiện xấu, đáng chê trách.
  • Nhảm nhí: vô nghĩa, không giá trị, đáng bỏ đi.
Từ trái nghĩa
  • Đúng đắn: phù hợp với chân lý, lẽ phải, chuẩn mực.
  • Tử tế: tốt lành, đàng hoàng, phẩm chất tốt.
  • Nghiêm túc: thái độ đúng mực, không đùa cợt hoặc tầm thường hóa.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Ăn nói bậy bạ: ăn nói càn rỡ, thiếu văn hóa, không đúng đắn.
    • Thằng đó ăn nói bậy bạ với người lớn. (Thằng đó ăn nói càn rỡ, vô lễ với người lớn.)
  • Đầu óc bậy bạ: suy nghĩ không trong sáng, hay nghĩ đến những điều xấu, tục tĩu.
    • Cậu đừng đầu óc bậy bạ như thế. (Cậu đừng suy nghĩ xấu xa, không đứng đắn như thế.)